research colloquium

research colloquium

A graduate student presents their findings at a research colloquium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội thảo nghiên cứu: "research colloquium" một buổi hội thảo chuyên đề, nơi các kết quả của nghiên cứu (thường khoa học) được báo cáo thảo luận. Đây một sự kiện học thuật, thường sự tham gia của các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên sau đại học.

dụ sử dụng
  • The university organizes a research colloquium every semester for faculty members to present their latest findings.
    (Trường đại học tổ chức một hội thảo nghiên cứu mỗi học kỳ để các giảng viên trình bày những phát hiện mới nhất của họ.)

  • Attending a research colloquium is a great way to stay updated on current scientific developments.
    (Tham dự một hội thảo nghiên cứu cách tuyệt vời để cập nhật những phát triển khoa học hiện tại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "present at a research colloquium": trình bày tại một hội thảo nghiên cứu.

    • She was invited to present her thesis at the international research colloquium.
      ( ấy được mời trình bày luận văn của mình tại hội thảo nghiên cứu quốc tế.)
  • "organize a research colloquium": tổ chức một hội thảo nghiên cứu.

    • The department will organize a research colloquium on climate change next month.
      (Khoa sẽ tổ chức một hội thảo nghiên cứu về biến đổi khí hậu vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquium (danh từ): hội thảo chuyên đề (thường không nhất thiết liên quan đến nghiên cứu).

    • The philosophy colloquium discussed ethical dilemmas in modern society.
      (Hội thảo chuyên đề triết học đã thảo luận về các tình huống khó xử về đạo đức trong xã hội hiện đại.)
  • Research (danh từ): nghiên cứu.

    • Her research focuses on artificial intelligence.
      (Nghiên cứu của ấy tập trung vào trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Research seminar: hội thảo nghiên cứu, thường nhỏ hơn mang tính tương tác cao hơn.
  • Academic conference: hội nghị học thuật, quy mô lớn hơn nhiều phiên thảo luận.
Các cụm từ liên quan
  • Research presentation: bài trình bày nghiên cứu.

    • His research presentation at the colloquium was well-received.
      (Bài trình bày nghiên cứu của anh ấy tại hội thảo đã được đón nhận tốt.)
  • Colloquium series: chuỗi hội thảo chuyên đề.

    • The university hosts a weekly colloquium series on various topics.
      (Trường đại học tổ chức một chuỗi hội thảo chuyên đề hàng tuần về các chủ đề khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "in a colloquium setting": trong bối cảnh hội thảo.
    • Discussions in a colloquium setting are often more informal than in a conference.
      (Các cuộc thảo luận trong bối cảnh hội thảo thường không trang trọng bằng trong hội nghị.)